웃음문 Ý nghĩa,웃음문 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 웃음문
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :북한어
Định nghĩa :웃을 때에 떼는 입을 비유적으로 이르는 말.