궁싯-대다 | Tiếng Hàn Từ điển


궁싯-대다 Ý nghĩa,궁싯-대다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 궁싯-대다

궁싯-대다

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 궁싣때다

Chia động từ

  • Chia động từ:궁싯대어;Phát âm:궁싣때어
  • Viết tắt:궁싯대;Phát âm:궁싣때
  • Chia động từ:궁싯대니;Phát âm:궁싣때니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :어찌할 바를 몰라 이리저리 머뭇대다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ