외살면적 | Tiếng Hàn Từ điển


외살면적 Ý nghĩa,외살면적 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외살면적

외살면적

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:外
  • 고유어:살
  • 한자:面積

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :북한어

Định nghĩa :서로 사이를 두고 마주 선 두 구조체의 바깥면 사이의 거리로 구하는 면적.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ