외살면적 Ý nghĩa,외살면적 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외살면적
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :북한어
Định nghĩa :서로 사이를 두고 마주 선 두 구조체의 바깥면 사이의 거리로 구하는 면적.