종유 | Tiếng Hàn Từ điển


종유 Ý nghĩa,종유 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종유

종유

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 종유

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:種油

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :씨앗에서 짜낸 기름. 특히 유채의 씨앗에서 짜낸 기름을 이른다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ