종유 Ý nghĩa,종유 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종유
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :씨앗에서 짜낸 기름. 특히 유채의 씨앗에서 짜낸 기름을 이른다.