북지-리 | Tiếng Hàn Từ điển


북지-리 Ý nghĩa,북지-리 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 북지-리

북지-리

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 북찌리

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:北旨里

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :경상북도 청도군 매전면에 있는 이. 매전면의 중부에 위치해 있으며, 대부분 낮은 산지와 평지이다. 북쪽에 효양산과 뒷메산이 솟아 있으며, 동쪽에 동창천이 흐른다. 남동으로 58번 국도가 지난다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ