웃음 끝에 눈물 | Tiếng Hàn Từ điển


웃음 끝에 눈물 Ý nghĩa,웃음 끝에 눈물 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 웃음 끝에 눈물

웃음 끝에 눈물

Loại từ :Array

Đơn vị từ :속담

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :처음에는 재미나게 잘 지내다가도 나중에는 슬픈 일, 괴로운 일이 생기는 것이 세상사임을 비유적으로 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ