제어^함수 | Tiếng Hàn Từ điển


제어^함수 Ý nghĩa,제어^함수 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^함수

제어^함수

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:制御函數

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :장치의 제어를 위한 함수. 장치의 제어 시스템의 상태를 입력으로 하고 그에 대한 제어 데이터를 출력으로 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ