구명-되다 | Tiếng Hàn Từ điển


구명-되다 Ý nghĩa,구명-되다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 구명-되다

구명-되다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 구ː명되다
  • 구ː명뒈다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:救命
  • 고유어:되다

Chia động từ

  • Chia động từ:구명되어;Phát âm:구ː명되어
  • Viết tắt:구명돼;Phát âm:구ː명돼
  • Chia động từ:구명되니;Phát âm:구ː명되니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :사람의 목숨이 구해지다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ