대상의^착오 | Tiếng Hàn Từ điển


대상의^착오 Ý nghĩa,대상의^착오 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대상의^착오

대상의^착오

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:對象
  • 고유어:의
  • 한자:錯誤

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :행위 객체의 성질, 특히 동일성을 잘못 인식한 경우를 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ