묘간-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
묘간-하다 Ý nghĩa,묘간-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘간-하다
묘간-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:묘간하여;Phát âm:묘ː간하여
- Viết tắt:묘간해;Phát âm:묘ː간해
- Chia động từ:묘간하니;Phát âm:묘ː간하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :잘 골라 뽑다.