묘간-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


묘간-하다 Ý nghĩa,묘간-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘간-하다

묘간-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 묘ː간하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:妙簡
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:묘간하여;Phát âm:묘ː간하여
  • Viết tắt:묘간해;Phát âm:묘ː간해
  • Chia động từ:묘간하니;Phát âm:묘ː간하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :잘 골라 뽑다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ