기형-화 Ý nghĩa,기형-화 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기형-화
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :꽃의 크기가 정상적인 꽃과 달리 아주 크거나 작은 꽃.