기형-화 | Tiếng Hàn Từ điển


기형-화 Ý nghĩa,기형-화 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기형-화

기형-화

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 기형화

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:畸形花

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :꽃의 크기가 정상적인 꽃과 달리 아주 크거나 작은 꽃.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ