구명-되다 | Tiếng Hàn Từ điển


구명-되다 Ý nghĩa,구명-되다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 구명-되다

구명-되다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 구명되다
  • 구명뒈다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:究明
  • 고유어:되다

Chia động từ

  • Chia động từ:구명되어;Phát âm:구명되어
  • Viết tắt:구명돼;Phát âm:구명돼
  • Chia động từ:구명되니;Phát âm:구명되니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :사물의 본질, 원인 따위가 깊이 연구되어 밝혀지다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ