구명-되다 | Tiếng Hàn Từ điển
구명-되다 Ý nghĩa,구명-되다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 구명-되다
구명-되다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:구명되어;Phát âm:구명되어
- Viết tắt:구명돼;Phát âm:구명돼
- Chia động từ:구명되니;Phát âm:구명되니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :사물의 본질, 원인 따위가 깊이 연구되어 밝혀지다.