감이수통 | Tiếng Hàn Từ điển


감이수통 Ý nghĩa,감이수통 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감이수통

감이수통

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 가ː미수통

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:感而遂通

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :점괘에서 신(神)이 감응하여 모든 일이 통함.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ