황-티 | Tiếng Hàn Từ điển


황-티 Ý nghĩa,황-티 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황-티

황-티

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :옛말

Định nghĩa :‘황어’의 옛말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ