궁싯궁싯-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


궁싯궁싯-하다 Ý nghĩa,궁싯궁싯-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 궁싯궁싯-하다

궁싯궁싯-하다

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 궁싣꿍시타다

Chia động từ

  • Chia động từ:궁싯궁싯하여;Phát âm:궁싣꿍시타여
  • Viết tắt:궁싯궁싯해;Phát âm:궁싣꿍시태
  • Chia động từ:궁싯궁싯하니;Phát âm:궁싣꿍시타니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :잠이 오지 아니하여 누워서 몸을 이리저리 자꾸 뒤척거리다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ