수산^자원^보호^구역 Ý nghĩa,수산^자원^보호^구역 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산^자원^보호^구역
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :바다나 강 따위의 물에서 생산되는 자원을 보전하기 위하여 설정한 구역.