방이-놀레 | Tiếng Hàn Từ điển


방이-놀레 Ý nghĩa,방이-놀레 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 방이-놀레

방이-놀레

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :방언

Định nghĩa :방아질을 하면서 부르는 민요

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ