방이-놀레 Ý nghĩa,방이-놀레 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 방이-놀레
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :방언
Định nghĩa :방아질을 하면서 부르는 민요