감익 Ý nghĩa,감익 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감익
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :지난 결산기에 비하여 이익이 감소함.