어미 Ý nghĩa,어미 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 어미
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :어머니가 자식에게 자기 자신을 낮추어 이르는 말.