어미 | Tiếng Hàn Từ điển


어미 Ý nghĩa,어미 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 어미

어미

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 어미

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :어머니가 자식에게 자기 자신을 낮추어 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ