셔보조 Ý nghĩa,셔보조 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 셔보조
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :옛말
Định nghĩa :짐승 사냥에 쓰던 화살의 하나.