득측-산 Ý nghĩa,득측-산 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득측-산
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :평안북도 초산군에 있는 산. 강남산맥에 속한다. 높이는 1,081미터.