득측-산 | Tiếng Hàn Từ điển


득측-산 Ý nghĩa,득측-산 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득측-산

득측-산

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 득측싼

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:得測山

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :평안북도 초산군에 있는 산. 강남산맥에 속한다. 높이는 1,081미터.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ