비파괴^판독^버퍼^레지스터 | Tiếng Hàn Từ điển


비파괴^판독^버퍼^레지스터 Ý nghĩa,비파괴^판독^버퍼^레지스터 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파괴^판독^버퍼^레지스터

비파괴^판독^버퍼^레지스터

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:非破壞判讀
  • 영어:buffer register

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :원래 기억되어 있는 정보를 지우지 않고 읽을 수 있는 기억 장치. 정보 유지를 위해 읽어 낸 정보를 다시 써넣을 필요가 없다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ