득총-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


득총-하다 Ý nghĩa,득총-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득총-하다

득총-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 득총하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:得寵
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:득총하여;Phát âm:득총하여
  • Viết tắt:득총해;Phát âm:득총해
  • Chia động từ:득총하니;Phát âm:득총하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :지극한 사랑을 받다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ