득총-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
득총-하다 Ý nghĩa,득총-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득총-하다
득총-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:득총하여;Phát âm:득총하여
- Viết tắt:득총해;Phát âm:득총해
- Chia động từ:득총하니;Phát âm:득총하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :지극한 사랑을 받다.