술-잔 Ý nghĩa,술-잔 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 술-잔
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :술을 따라 마시는 잔. 유리ㆍ사기ㆍ쇠붙이 따위로 만들며, 크기와 모양은 여러 가지이다.