수산-용수 | Tiếng Hàn Từ điển
수산-용수 Ý nghĩa,수산-용수 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산-용수
수산-용수Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :수중 생물의 정상적인 생식과 번식이 유지되고, 그 수역에서 어업 활동이 지장 없이 이루어지며 어획물의 경제 가치가 손상되지 않는 물.