대지^귀환^회로 | Tiếng Hàn Từ điển


대지^귀환^회로 Ý nghĩa,대지^귀환^회로 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대지^귀환^회로

대지^귀환^회로

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:大地歸還回路

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :두 점 사이가 한 개의 도체와 대지 또는 접지로 구성되는 회로. 전선과 대지가 하나의 회로를 형성한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ