대지^귀환^회로 Ý nghĩa,대지^귀환^회로 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대지^귀환^회로
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :두 점 사이가 한 개의 도체와 대지 또는 접지로 구성되는 회로. 전선과 대지가 하나의 회로를 형성한다.