외-삼촌 | Tiếng Hàn Từ điển


외-삼촌 Ý nghĩa,외-삼촌 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외-삼촌

외-삼촌

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 외ː삼촌
  • 웨ː삼촌

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:外三寸

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :어머니의 남자 형제를 이르거나 부르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ