외-삼촌 Ý nghĩa,외-삼촌 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외-삼촌
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :어머니의 남자 형제를 이르거나 부르는 말.