수산^자원^조성 | Tiếng Hàn Từ điển


수산^자원^조성 Ý nghĩa,수산^자원^조성 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산^자원^조성

수산^자원^조성

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:水産資源造成

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :‘수산 자원 관리법’에 따라, 일정한 수역에 어초, 해조장 등 수산 생물의 번식에 유리한 시설을 설치하거나 수산 종자를 풀어놓는 행위 등 인공적으로 수산 자원을 풍부하게 만드는 행위.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ