외산 폰 | Tiếng Hàn Từ điển


외산 폰 Ý nghĩa,외산 폰 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외산 폰

외산 폰

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:外産
  • 영어:phone

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :외국 회사로부터 수입한 휴대 전화.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ