외산 폰 Ý nghĩa,외산 폰 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외산 폰
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :외국 회사로부터 수입한 휴대 전화.