선무-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
선무-하다 Ý nghĩa,선무-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 선무-하다
선무-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:선무하여;Phát âm:선무하여
- Viết tắt:선무해;Phát âm:선무해
- Chia động từ:선무하니;Phát âm:선무하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :지방이나 점령지의 주민에게 정부 또는 본국의 본의(本意)를 권하여 민심을 안정시키다.