선무-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


선무-하다 Ý nghĩa,선무-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 선무-하다

선무-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 선무하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:宣撫
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:선무하여;Phát âm:선무하여
  • Viết tắt:선무해;Phát âm:선무해
  • Chia động từ:선무하니;Phát âm:선무하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :지방이나 점령지의 주민에게 정부 또는 본국의 본의(本意)를 권하여 민심을 안정시키다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ