해양^생물^도감 Ý nghĩa,해양^생물^도감 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^생물^도감
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :바다에서 서식하는 생물의 분포, 분류, 형태, 생태 따위의 정보를 사진이나 그림과 함께 엮은 책.