웃음독버섯 | Tiếng Hàn Từ điển
웃음독버섯 Ý nghĩa,웃음독버섯 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 웃음독버섯
웃음독버섯Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :북한어
Định nghĩa :먹물버섯과의 독버섯. 갓은 잿빛을 띤 밤색이고 자루의 윗부분에 흰 가루 같은 것이 있다. 6~10월에 쇠똥, 풋거름 따위에 돋는다.