궁아 Ý nghĩa,궁아 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 궁아
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :곤궁하여 굶주림. 또는 그런 사람.