궁아 | Tiếng Hàn Từ điển


궁아 Ý nghĩa,궁아 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 궁아

궁아

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 궁아

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:窮餓

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :곤궁하여 굶주림. 또는 그런 사람.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ