기형-종 | Tiếng Hàn Từ điển


기형-종 Ý nghĩa,기형-종 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기형-종

기형-종

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 기형종

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:畸形腫

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :내배엽, 중배엽, 외배엽에서 유래한 조직이 혼합되어 생긴, 구조가 복잡한 혼합 종양. 뼈, 신경, 피부 따위의 여러 가지 조직이 함께 얽혀서 이루어져 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ