기형-학 | Tiếng Hàn Từ điển


기형-학 Ý nghĩa,기형-학 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기형-학

기형-학

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 기형학

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:畸形學

Chia động từ

  • Chia động từ:기형학만;Phát âm:기형항만

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :기형을 연구하는 학문. 생물학의 한 분야이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ