티형련결 | Tiếng Hàn Từ điển


티형련결 Ý nghĩa,티형련결 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 티형련결

티형련결

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:T
  • 한자:形連結

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :북한어

Định nghĩa :용접하려는 두 소재의 연결 부위를 ‘T’ 자 모양으로 맞대 놓고 용접하여 잇는 것. 건설 구조물이나 기계의 구조물을 만들 때 많이 적용한다. ⇒규범 표기는 ‘티형 연결’이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ