해양^생물^다양성 | Tiếng Hàn Từ điển
해양^생물^다양성 Ý nghĩa,해양^생물^다양성 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^생물^다양성
해양^생물^다양성Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :해양 생태계의 생물종 및 생물체의 다양성, 종 내 또는 종간 다양성, 생물의 서식지와 생태계의 다양성을 이르는 말.