대상-음 | Tiếng Hàn Từ điển


대상-음 Ý nghĩa,대상-음 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대상-음

대상-음

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 대ː상음

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:對象音

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :물건의 모양에 따라 고유한 소리가 담겨 있다고 생각되거나 고유한 소리가 나는 것으로 들리는 소리.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ