치표 | Tiếng Hàn Từ điển


치표 Ý nghĩa,치표 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치표

치표

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치ː표

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:置標

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :묏자리를 미리 잡고 표적을 묻어 무덤 모양으로 만들어 둠. 또는 그 표적.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ