구명 로비 | Tiếng Hàn Từ điển


구명 로비 Ý nghĩa,구명 로비 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 구명 로비

구명 로비

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:救命
  • 영어:lobby

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :어려운 상황에 있는 사람을 구하기 위하여 권력자들에게 진정하거나 탄원하는 일.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ