티형^안테나 | Tiếng Hàn Từ điển


티형^안테나 Ý nghĩa,티형^안테나 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 티형^안테나

티형^안테나

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:T
  • 한자:形
  • 영어:antenna

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :수직 안테나의 앞쪽 끝에 수평부를 둔 티(T)자형의 접지 안테나. 하나 이상의 수평 도선이 있으며, 각 도선의 중앙에서 접속한 급전선(給電線)에 의하여 티자 모양이 된다. 수평면에 대한 복사 패턴은 대체로 원형이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ