셔블-로더 | Tiếng Hàn Từ điển


셔블-로더 Ý nghĩa,셔블-로더 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 셔블-로더

셔블-로더

Loại từ :외래어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:shovel loader

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :토목 공사에 쓰는 동력삽.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ