선무외 | Tiếng Hàn Từ điển


선무외 Ý nghĩa,선무외 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 선무외

선무외

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 선ː무외
  • 선ː무웨

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:善無畏

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :‘슈바카라심하’의 한자식 이름.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ