묘견-보살 | Tiếng Hàn Từ điển
묘견-보살 Ý nghĩa,묘견-보살 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘견-보살
묘견-보살Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :북두칠성을 신격화한 보살. 국토를 지켜 주고 빈궁을 구제하며 모든 소원을 성취하여 준다. 그 형상은 일정하지 않으나 보살 형상과 구름 속에 용을 한 천녀형(天女形)이 있다.