묘계 Ý nghĩa,묘계 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘계
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :매우 약삭빠르며 뛰어난 꾀.