묘계 | Tiếng Hàn Từ điển


묘계 Ý nghĩa,묘계 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘계

묘계

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 묘ː계
  • 묘ː게

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:妙計

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :매우 약삭빠르며 뛰어난 꾀.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ