be violated | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam be violated Ý nghĩa,be violated Tiếng Hàn Giải thích

위반되다(違反되다)[동사]  

be violated

법, 명령, 약속 등이 지켜지지 않고 어겨지다.

For the law, an order, promise, etc., to be broken.

Câu ví dụ

  • 규정에 위반되다.
  • 방식에 위반되다.
  • 법에 위반되다.
  • 윈칙에 위반되다.
  • 전통에 위반되다.
  • 청소년에게 술을 팔면 법에 위반된다.
  • 영화를 불법으로 인터넷에서 내려받는 것은 저작권에 위반되는 일이다.
  • 지수야, 머리 염색하러 가자.
  • 머리 염색하면 학교 규정에 위반돼서 안 돼.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ