violator; offender; transgressor | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam violator; offender; transgressor Ý nghĩa,violator; offender; transgressor Tiếng Hàn Giải thích

위반자(違反者)[명사]  

violator; offender; transgressor

법, 명령, 약속 등을 지키지 않고 어긴 사람.

A person who breaks the law, an order, promise, etc.

Câu ví dụ

  • 규칙 위반자.
  • 법규 위반자.
  • 위반자가 나오다.
  • 위반자를 고발하다.
  • 위반자를 단속하다.
  • 위반자를 처벌하다.
  • 교통 신호 위반자는 벌금을 내야 한다.
  • 경찰은 금연 구역에서 담배를 핀 위반자를 단속하였다.
  • 최 의원이 구속됐다며?
  • 응, 법을 어겨 위반자로 한 시민에게 고발됐대.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ