wise man; sage | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam wise man; sage Ý nghĩa,wise man; sage Tiếng Hàn Giải thích

현인(賢人)[명사]  

wise man; sage

지혜롭고 현명한 사람.

A wise and sensible person.

Câu ví dụ

  • 은둔한 현인.
  • 현인의 해결책.
  • 현인이 나타나다.
  • 현인을 찾아가다.
  • 현인으로 추앙하다.
  • 그 청년은 지혜를 구하기 위해 현인을 찾아갔다.
  • 사람들은 솔로몬을 현인이라고 칭송했다.
  • 자식을 잘 키우고 싶다면 자식에게 생선을 주지 말고 생선 잡는 법을 가르쳐 주세요.
  • 과연 현인이십니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ