violate; infringe; contravene | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam violate; infringe; contravene Ý nghĩa,violate; infringe; contravene Tiếng Hàn Giải thích

위반하다(違反하다)[동사]  

violate; infringe; contravene

법, 명령, 약속 등을 지키지 않고 어기다.

To break the law, an order, promise, etc.

Câu ví dụ

  • 규정을 위반하다.
  • 방침을 위반하다.
  • 법규를 위반하다.
  • 속도를 위반하다.
  • 신호를 위반하다.
  • 옆 차가 신호를 위반하고 빨간불에 길을 건넜다.
  • 지하철 역내에서 담배를 피우는 건 법을 위반하는 것이다.
  • 왜 우리 회사가 벌금을 내야 합니까?
  • 영업을 정지하라는 명령을 위반하였기 때문입니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ