playing with a ball; kicking a ball; playing soccer | Tiếng Anh Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam playing with a ball; kicking a ball; playing soccer Ý nghĩa,playing with a ball; kicking a ball; playing soccer Tiếng Hàn Giải thích

공차기()[명사]  

playing with a ball; kicking a ball; playing soccer

공을 차는 놀이나 운동.

A game or sport which features a ball as part of play.

Câu ví dụ

  • 공차기 놀이.
  • 공차기를 연습하다.
  • 공차기를 좋아하다.
  • 공차기를 하다.
  • 민준이는 공원에서 아빠와 공차기를 하며 즐겁게 뛰어놀았다.
  • 아이는 공차기 연습을 한다고 공을 이리저리 차며 운동장을 뛰어다녔다.
  • 다리는 왜 다쳤어?
  • 공차기를 하다가 공을 너무 세게 차는 바람에 다쳤어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ